Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
whir
C2
tiếng vo vo
whirled
UK/wɜːld/US/(h)wɝld/
xoáy tròn
whirling
UK/ˈwɜːlɪŋ/US/ˈwɝlɪŋ/
xoáy tròn
whirlwind
C2
cơn lốc
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
tiếng vo vo
UK/wɜːld/US/(h)wɝld/
xoáy tròn
UK/ˈwɜːlɪŋ/US/ˈwɝlɪŋ/
xoáy tròn
C2
cơn lốc