Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ W
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wheat
B2
Nói thử
lúa mì
小麦
xiǎo mài
Hán Việt
tiểu mạch
Nói thử
lúa mì
wheat
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm