Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ W
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
well-paid
B2
Nói thử
có mức lương cao
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm