Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • welcome

    US/ˈwɛlkəm/

    A1

    Chào mừng

  • yíng

    Hán Việt nghênh

    chào đón

    to welcome; to meet; to forge ahead (esp. in the face of difficulties); to meet face to face

  • 欢迎

    huān yíng

    Hán Việt hoan nghênh

    chào mừng

    to welcome; welcome

  • 迎接

    yíng jiē

    Hán Việt nghênh tiếp

    chào đón

    to welcome; to greet

  • 迎来

    yíng lái

    Hán Việt nghênh lai

    chào đón

    to welcome (a visitor or newcomer); (fig.) to usher in

  • 不客气

    bù kè qi

    Hán Việt bất khách khí

    không có gì

    you're welcome; don't mention it