Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • weird

    B1

    kỳ lạ

  • 古怪

    gǔ guài

    kỳ quái

    strange; weird