Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ W
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
weird
B1
Nói thử
kỳ lạ
古怪
gǔ guài
Nói thử
kỳ quái
strange; weird
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm