Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • weigh

    A2

    cân

  • weight

    US/weɪt/

    A2

    trọng lượng

  • weighed

    US/weɪd/

    đã cân

  • bàng

    pound

    scale (instrument for weighing); to weigh

  • chēng

    Hán Việt xứng

    cân

    variant of 称, to weigh

  • yāo

    Hán Việt ước

    khoảng

    to weigh in a balance or on a scale

  • 权衡

    quán héng

    cân nhắc

    to consider; to weigh (a matter)

  • 衡量

    héng liáng

    đánh giá

    to weigh; to examine

  • outweigh

    B1

    lấn át

  • overweight

    A2

    thừa cân