Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
weep
A2
khóc
哭
kū
Hán Việt khóc
khóc
to cry; to weep
blubber
UK/ˈblʌbə/US/ˈblʌbɚ/
danh từ·C2
mỡ cá voi
to weep noisily
sweep
US/swip/
B2
quét
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
khóc
kū
Hán Việt khóc
khóc
to cry; to weep
UK/ˈblʌbə/US/ˈblʌbɚ/
danh từ·C2
mỡ cá voi
to weep noisily
US/swip/
B2
quét