Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • website

    A2

    trang web

  • 启事

    qǐ shì

    thông báo

    announcement (written, on billboard, letter, newspaper or website); to post information

  • 网址

    wǎng zhǐ

    Hán Việt võng xởi

    địa chỉ trang web

    website; web address

  • 网站

    wǎng zhàn

    Hán Việt võng trạm

    trang web

    website; network station