Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • weave

    B2

    dệt

  • zhī

    Hán Việt chức

    dệt

    to weave

  • biān

    Hán Việt biên

    biên tập

    to weave; to plait

  • 纵横

    zòng héng

    Hán Việt tung hoạnh

    dọc ngang

    lit. warp and weft in weaving; vertically and horizontal; length and breadth

  • 纺织

    fǎng zhī

    Hán Việt vưởng chức

    dệt may

    spinning and weaving

  • 编织

    biān zhī

    Hán Việt biên chức

    dệt

    to weave; to knit; to plait; to braid; (fig.) to create (sth abstract, e.g. a dream, a lie etc)

  • cloth

    UK/klɒθ/US/klɔθ/

    danh từ·A1

    vải

    a pliable material made usually by weaving, felting, or knitting natural or synthetic fibers and filaments

    a piece of cloth

  • interweave

    C2

    đan xen