Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wealthy
B2
giàu có
富有
fù yǒu
Hán Việt phú hữu
giàu có
rich; wealthy; affluent; to be rich in; to be replete with
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
giàu có
fù yǒu
Hán Việt phú hữu
giàu có
rich; wealthy; affluent; to be rich in; to be replete with