Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
weaken
B2
làm suy yếu
减弱
jiǎn ruò
Hán Việt giảm nhược
giảm bớt
to weaken; to diminish
削弱
xuē ruò
Hán Việt tước nhược
làm suy yếu
to weaken; to impair
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
làm suy yếu
jiǎn ruò
Hán Việt giảm nhược
giảm bớt
to weaken; to diminish
xuē ruò
Hán Việt tước nhược
làm suy yếu
to weaken; to impair