Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wayside
C1
bên đường
路边
lù biān
Hán Việt lộ biên
bên lề đường
curb; roadside; wayside
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
bên đường
lù biān
Hán Việt lộ biên
bên lề đường
curb; roadside; wayside