Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
washbowl
B1
chậu rửa mặt
脸盆
liǎn pén
chậu rửa mặt
washbowl; basin for washing hands and face
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
chậu rửa mặt
liǎn pén
chậu rửa mặt
washbowl; basin for washing hands and face