Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • washbowl

    B1

    chậu rửa mặt

  • 脸盆

    liǎn pén

    chậu rửa mặt

    washbowl; basin for washing hands and face