Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • was

    A1

  • wash

    A1

    rửa

  • wasp

    B2

    ong bắp cày

  • waste

    US/weɪst/

    B1

    chất thải

  • washtub

    C1

    chậu giặt

  • washbowl

    B1

    chậu rửa mặt

  • wasteful

    B1

    phí phạm

  • washing-up

    A2

    rửa chén

  • brainwash

    động từ·C1

    tẩy não

    to cause (someone) to think or believe something by using methods that make a person unable to think normally —often + into

    Terrorists brainwashed the prisoners.

  • dishwasher

    B1

    máy rửa bát

  • brainwashing

    C1

    tẩy não