Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • warranty

    B1

    bảo hành

  • 保修

    bǎo xiū

    Hán Việt bảo tu

    bảo hành

    to promise to keep sth in good repair; guarantee; warranty