Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ W
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wallet
A2
Nói thử
ví
钱包
qián bāo
Hán Việt
tiền bao
Nói thử
ví tiền
purse; wallet
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm