Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ W

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • wage

    B2

    tiền lương

  • 工资

    gōng zī

    tiền lương

    wages; pay

  • 薪水

    xīn shuǐ

    lương

    salary; wage