Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vulgar

    UK/ˈvʌl.ɡə/US/ˈvʌl.ɡɚ/

    thô tục

  • 庸俗

    yōng sú

    thô tục

    vulgar; tacky