Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vow
B2
lời thề
vowel
B1
nguyên âm
发誓
fā shì
Hán Việt phát thề
thề
to vow; to pledge
宣誓
xuān shì
Hán Việt tuyên thề
lời tuyên thệ
to swear an oath (of office); to make a vow
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
lời thề
B1
nguyên âm
fā shì
Hán Việt phát thề
thề
to vow; to pledge
xuān shì
Hán Việt tuyên thề
lời tuyên thệ
to swear an oath (of office); to make a vow