Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • volunteer

    B1

    tình nguyện viên

  • 志愿者

    zhì yuàn zhě

    tình nguyện viên

    volunteer