Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ V
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
volunteer
B1
Nói thử
tình nguyện viên
志愿者
zhì yuàn zhě
Nói thử
tình nguyện viên
volunteer
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm