Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ V
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
voluntary
C1
Nói thử
tự nguyện
自愿
zì yuàn
Hán Việt
tự nguyện
Nói thử
tự nguyện
voluntary
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm