Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vocation
UK/vəʊˈkeɪʃən/US/voʊˈkeɪʃən/
sứ mệnh
vocational
C2
nghề nghiệp
职业
zhí yè
Hán Việt chức nghiệp
nghề nghiệp
occupation; profession; vocation; professional
provocation
C2
hành động khiêu khích