Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vivid
US/ˈvɪvəd/
B1
sống động
vividly
B1
một cách sinh động
生动
shēng dòng
Hán Việt sinh động
sống động
vivid; lively
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈvɪvəd/
B1
sống động
B1
một cách sinh động
shēng dòng
Hán Việt sinh động
sống động
vivid; lively