Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vitality
C1
sức sống
气功
qì gōng
Hán Việt khí công
khí công
qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 气 through coordinated breathing, movement and meditation
活力
huó lì
Hán Việt hoạt lực
sức sống
energy; vitality
生意
shēng yì
Hán Việt sinh ý
kinh doanh
life force; vitality
当务之急
dāng wù zhī jí
Hán Việt đương vụ chi cấp
vấn đề cấp bách nhất
top priority job; matter of vital importance
至关重要
zhì guān zhòng yào
Hán Việt chí quan trọng yếu
cực kỳ quan trọng
extremely important; vital
death
US/dɛθ/
danh từ·A2
cái chết
a permanent cessation of all vital functions : the end of life
birth, life, and eventual death
vital
US/ˈvaɪtəl/
B2
quan trọng