Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • visa

    B1

    thị thực

  • 到期

    dào qī

    Hán Việt đáo kì

    hết hạn

    to fall due (loan etc); to expire (visa etc)

  • 签证

    qiān zhèng

    thị thực

    visa; to issue a visa

  • envisage

    C1

    dự kiến

  • improvisational

    C2

    ngẫu hứng