Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ V
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
violet
C1
Nói thử
màu tím
紫
zǐ
Hán Việt
tía
Nói thử
màu tím
purple; violet
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm