Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ V
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vinegar
B2
Nói thử
giấm
醋
cù
Nói thử
giấm
vinegar; jealousy (in love rivalry)
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm