Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
villager
B2
người dân làng
村
cūn
Hán Việt thôn
làng
village
农村
nóng cūn
Hán Việt nông thôn
nông thôn
rural area; village
乡村
xiāng cūn
nông thôn
rustic; village
乡镇
xiāng zhèn
xã, thị trấn
village; township
村庄
cūn zhuāng
Hán Việt thôn chăng
làng
village; hamlet
老乡
lǎo xiāng
người cùng quê
fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown
village
US/ˈvɪlədʒ/
A2
làng