Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • village

    US/ˈvɪlədʒ/

    A2

    làng

  • villager

    B2

    người dân làng

  • cūn

    Hán Việt thôn

    làng

    village

  • 农村

    nóng cūn

    Hán Việt nông thôn

    nông thôn

    rural area; village

  • 乡村

    xiāng cūn

    nông thôn

    rustic; village

  • 乡镇

    xiāng zhèn

    xã, thị trấn

    village; township

  • 村庄

    cūn zhuāng

    Hán Việt thôn chăng

    làng

    village; hamlet

  • 老乡

    lǎo xiāng

    người cùng quê

    fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown