Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • viewpoint

    B1

    quan điểm

  • 观点

    guān diǎn

    Hán Việt quan điểm

    quan điểm

    point of view; viewpoint