Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • victim

    US/ˈvɪktəm/

    B1

    nạn nhân

  • 救灾

    jiù zāi

    Hán Việt cứu tai

    cứu trợ thiên tai

    to relieve disaster; to help disaster victims