Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vicinity

    UK/vɪˈsɪnɪti/US/vəˈsɪnəti/

    C2

    khu vực lân cận

  • 附近

    fù jìn

    Hán Việt phò cận

    gần đây

    nearby; neighboring; (in the) vicinity (of); neighborhood