Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vibration

    B2

    rung động

  • 振动

    zhèn dòng

    Hán Việt chấn động

    rung động

    to vibrate; to shake

  • vibrate

    B2

    rung