Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • via

    B1

    qua

  • biǎo

    Hán Việt biểu

    bảng

    exterior surface; family relationship via females

  • avian

    tính từ·C2

    liên quan đến chim

    of or relating to birds

    avian species

  • deviant

    C2

    lệch chuẩn

  • trivial

    US/ˈtɹɪviəl/

    B2

    nhỏ nhặt

  • enviable

    C1

    đáng ghen tị

  • alleviate

    động từ·C1

    giảm bớt

    to reduce the pain or trouble of (something) : to make (something) less painful, difficult, or severe

    The doctor tried to alleviate her symptoms/suffering.

  • deviantly

    C2

    một cách lệch lạc

  • unenviable

    C1

    không đáng ghen tị

  • unenviably

    C1

    không đáng ghen tị

  • antediluvian

    tính từ·C2

    thuộc thời kỳ trước Đại Hồng Thủy

    very old or old-fashioned

    an antediluvian automobile