Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vexed

    US/vɛkst/

    bối rối

  • fán

    Hán Việt phiền

    mệt mỏi

    to feel vexed; to bother

  • 恼火

    nǎo huǒ

    Hán Việt não hoả

    bực mình

    annoyed; riled; vexed