Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
veteran
B2
cựu chiến binh
资深
zī shēn
có kinh nghiệm lâu năm
veteran (journalist etc); senior
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
cựu chiến binh
zī shēn
có kinh nghiệm lâu năm
veteran (journalist etc); senior