Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vet

    B1

    bác sĩ thú y

  • veteran

    B2

    cựu chiến binh

  • duvet

    B1

    chăn bông

  • velvet

    /ˈvɛlvɪt/

    nhung

  • naivety

    C1

    sự ngây thơ

  • riveting

    C1

    hấp dẫn