Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • verses

    UK/ˈvɜːsɪz/US/ˈvɝsɪz/

    các câu thơ

  • 对联

    duì lián

    Hán Việt đối liên

    câu đối

    rhyming couplet; pair of lines of verse written vertically down the sides of a doorway

  • verse

    B2

    câu thơ