Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • verdict

    UK/ˈvɜː.dɪkt/US/ˈvɝdɪkt/

    C1

    phán quyết

  • 结论

    jié lùn

    Hán Việt kết luận

    kết luận

    conclusion; verdict