Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • verbal

    B2

    bằng lời nói

  • verbally

    B2

    bằng lời nói

  • 口头

    kǒu tóu

    Hán Việt khẩu đầu

    bằng miệng

    oral; verbal

  • 解说

    jiě shuō

    Hán Việt giải thuyết

    phần bình luận

    to explain (verbally); to give a running commentary

  • discourse

    US/ˈdɪskɔɹs/

    C1

    lời nói

    verbal interchange of ideas; especially : conversation