Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
venue
B2
địa điểm
场馆
chǎng guǎn
Hán Việt trường quán
sân vận động
sporting venue; arena
封闭
fēng bì
Hán Việt phong bế
đóng cửa
to close; to seal off; to close down (an illegal venue)
东道主
dōng dào zhǔ
Hán Việt đang đạo chúa
nước chủ nhà
host; official host (e.g. venue for games or a conference)
avenue
UK/ˈæv.əˌnjuː/US/ˈæv.əˌn(j)u/
danh từ·B1
đại lộ
a way of access : route
We drove down the avenue.
revenue
UK/ˈrevənjuː/US/ˈɹɛvənˌju/
danh từ·B2·đã kiểm
Doanh thu — tổng tiền thu về, chưa trừ chi phí.
The total money a business receives from its activities.
Revenue grew but the company still lost money.
annual revenuerevenue growth
revenue là tiền thu vào, profit là phần còn lại sau khi trừ chi phí. Một công ty có revenue lớn vẫn có thể lỗ.