Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
ventilator
US/ˈvɛntəˌleɪtɚ/
máy thở
通风
tōng fēng
Hán Việt thông phong
thông gió
airy; ventilation
ventilate
C1
thông gió
ventilation
C1
thông gió
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈvɛntəˌleɪtɚ/
máy thở
tōng fēng
Hán Việt thông phong
thông gió
airy; ventilation
C1
thông gió
C1
thông gió