Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • venerable

    US/ˈvɛnɚəbəl/

    đáng kính

  • 崇敬

    chóng jìng

    Hán Việt sùng kính

    sự kính trọng

    to revere; to venerate

  • venerate

    C1

    tôn kính

  • veneration

    C1

    sự tôn kính