Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vast
B1
rộng lớn
洋
yáng
Hán Việt dương
tây
ocean; vast
广大
guǎng dà
Hán Việt quảng đại
rộng rãi
(of an area) vast or extensive; large-scale
广阔
guǎng kuò
rộng lớn
wide; vast
茫茫
máng máng
Hán Việt mương mương
vô tận
boundless; vast and obscure
辽阔
liáo kuò
rộng lớn
vast; extensive
绝大多数
jué dà duō shù
Hán Việt tuyệt đại đa số
phần lớn
the vast majority
boundless
US/ˈbaʊndləs/
tính từ
vô biên
having no boundaries : vast
the boundless sky
devastate
B1
tàn phá
devastating
B1
tàn khốc