Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • variety

    UK/vəˈɹaɪ.ɪ.ti/US/vəˈɹaɪ.ə.ti/

    B1

    sự đa dạng

  • 品种

    pǐn zhǒng

    Hán Việt phẩm chõng

    giống

    breed; variety