Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
variation
B2
biến thể
变化
biàn huà
Hán Việt biến hoá
sự thay đổi
(intransitive) to change; to vary; change; variation
constantly
UK/ˈkɒnstəntli/US/ˈkɑnstənʔli/
B1
liên tục
without variation, deviation, or change : always