Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • valley

    US/ˈvæli/

    A2

    thung lũng

  • 山谷

    shān gǔ

    Hán Việt sơn cốc

    thung lũng

    valley; ravine