Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • validate

    kiểm chứng

  • 无效

    wú xiào

    Hán Việt vô hiệu

    không hợp lệ

    not valid; ineffective

  • 质疑

    zhì yí

    sự nghi ngờ

    to call into question; to question (truth or validity)

  • valid

    B2

    hợp lệ