Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vain
B1
vô ích
vainly
US/ˈveɪnli/
một cách vô ích
妄想
wàng xiǎng
ảo tưởng
to attempt vainly; a vain attempt
白白
bái bái
Hán Việt bạch bạch
bai Bai
in vain; to no purpose
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
vô ích
US/ˈveɪnli/
một cách vô ích
wàng xiǎng
ảo tưởng
to attempt vainly; a vain attempt
bái bái
Hán Việt bạch bạch
bai Bai
in vain; to no purpose