Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vacation

    A1

    kỳ nghỉ

  • 休假

    xiū jià

    nghỉ phép

    to go on vacation; to have a holiday; to take leave

  • 假期

    jià qī

    kỳ nghỉ

    vacation

  • 寒假

    hán jià

    kỳ nghỉ đông

    winter vacation

  • 度假

    dù jià

    kỳ nghỉ

    to go on holidays; to spend one's vacation

  • 打工

    dǎ gōng

    Hán Việt đả công

    làm thêm

    to work a temporary or casual job; (of students) to have a job outside of class time, or during vacation

  • 放假

    fàng jià

    nghỉ lễ

    to have a holiday or vacation

  • 暑假

    shǔ jià

    kỳ nghỉ hè

    summer vacation

  • 长假

    cháng jià

    kỳ nghỉ dài

    long vacation

  • 放暑假

    fàng shǔ jià

    nghỉ hè

    to be on summer vacation

  • cruise

    động từ·A2

    du thuyền

    to travel on a boat or ship to a number of places as a vacation

    We cruised for a week down the Yangtze River.